Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Uab Blazers | 27 | 13 | 14 | 0.481 |
6 | ![]() ![]() Florida A.O. | 27 | 12 | 15 | 0.444 |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Uab Blazers | 27 | 13 | 14 | 0.481 |
6 | ![]() ![]() Florida A.O. | 27 | 12 | 15 | 0.444 |