Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cornell Big Red | 21 | 11 | 10 | 0.524 |
8 | ![]() ![]() Brown Bears | 21 | 6 | 15 | 0.286 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Cornell Big Red | 21 | 11 | 10 | 0.524 |
8 | ![]() ![]() Brown Bears | 21 | 6 | 15 | 0.286 |