Tổng quan
Kết thúc


Sacred Heart Pion.


Stony Brook Seawolves
1
3
2
2
3
1
3
0
0
4
0
0
5
0
0
6
4
5
7
0
0
8
1
1
9
0
0
R
11
9
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Stony Brook Seawolves | 27 | 12 | 15 | 0.444 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sacred Heart Pion. | 33 | 25 | 8 | 0.758 |



