Tổng quan
Kết thúc


East Carolina P.


Duke Blue Devils
1
0
2
2
0
0
3
0
0
4
0
2
5
1
0
6
0
0
7
0
0
8
0
0
9
1
1
R
2
5
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() East Carolina P. | 27 | 19 | 8 | 0.704 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Duke Blue Devils | 30 | 16 | 14 | 0.533 |



