Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Kennesaw S. Owls | 29 | 19 | 10 | 0.655 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Mercer | 20 | 6 | 14 | 0.3 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Kennesaw S. Owls | 29 | 19 | 10 | 0.655 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Mercer | 20 | 6 | 14 | 0.3 |