Tổng quan
Kết thúc


Presbyterian


Wofford Terriers
1
1
9
2
0
3
3
0
3
4
0
0
5
0
0
6
1
3
7
0
1
8
-
-
9
-
-
R
2
19
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Presbyterian | 24 | 18 | 6 | 0.75 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Wofford Terriers | 20 | 12 | 8 | 0.6 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8



