Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Wilmington | 27 | 20 | 7 | 0.741 |
5 | ![]() ![]() Hofstra Pride | 27 | 13 | 14 | 0.481 |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Wilmington | 27 | 20 | 7 | 0.741 |
5 | ![]() ![]() Hofstra Pride | 27 | 13 | 14 | 0.481 |