Tổng quan
Kết thúc


Liu Sharks


Manhattan Jaspers
1
0
0
2
1
0
3
0
0
4
0
1
5
0
1
6
0
0
7
1
0
8
0
6
9
1
0
R
3
8
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Manhattan Jaspers | 24 | 10 | 14 | 0.417 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Liu Sharks | 33 | 24 | 9 | 0.727 |



