Tổng quan
Kết thúc


Niagara Purple Eagles


St. Bonaventure
1
4
1
2
1
0
3
0
0
4
1
0
5
0
0
6
1
0
7
1
0
8
0
0
9
0
0
R
8
1
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() St. Bonaventure | 24 | 8 | 16 | 0.333 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Niagara Purple Eagles | 25 | 21 | 4 | 0.84 |



