Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Ohio Bobcats | 30 | 13 | 17 | 0.433 |
9 | ![]() ![]() Akron Zips | 30 | 10 | 20 | 0.333 |
Lần gặp gần nhất
1-5của12
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Ohio Bobcats | 30 | 13 | 17 | 0.433 |
9 | ![]() ![]() Akron Zips | 30 | 10 | 20 | 0.333 |