Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Georgia | 30 | 17 | 13 | 0.567 |
7 | ![]() ![]() Florida Gators | 30 | 13 | 17 | 0.433 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Georgia | 30 | 17 | 13 | 0.567 |
7 | ![]() ![]() Florida Gators | 30 | 13 | 17 | 0.433 |