Tổng quan
Kết thúc


Uic Flames


Milwaukee Panthers
1
0
1
2
4
0
3
0
0
4
2
0
5
0
3
6
0
0
7
1
0
8
3
2
9
0
1
R
10
7
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Milwaukee Panthers | 30 | 13 | 17 | 0.433 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Uic Flames | 27 | 16 | 11 | 0.593 |



