Tổng quan
Kết thúc


Middle Tennessee State Blue Raiders


Southern Indiana Screaming Eagles
1
0
0
2
1
1
3
0
0
4
0
1
5
0
5
6
3
0
7
2
2
8
3
3
9
0
0
R
9
12
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Middle Tennessee State Blue Raiders | 24 | 8 | 16 | 0.333 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Southern Indiana Screaming Eagles | 27 | 14 | 13 | 0.519 |



