Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Ragin Cajuns | 30 | 23 | 7 | 0.767 |
10 | ![]() ![]() Texas State | 30 | 13 | 17 | 0.433 |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Ragin Cajuns | 30 | 23 | 7 | 0.767 |
10 | ![]() ![]() Texas State | 30 | 13 | 17 | 0.433 |