Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Wichita St. | 27 | 15 | 12 | 0.556 |
8 | ![]() ![]() Rice | 27 | 11 | 16 | 0.407 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Wichita St. | 27 | 15 | 12 | 0.556 |
8 | ![]() ![]() Rice | 27 | 11 | 16 | 0.407 |