Tổng quan
Kết thúc


Oklahoma St. Cowboys


Cincinnati Bearcats
1
0
2
2
2
0
3
0
1
4
0
0
5
2
0
6
3
1
7
1
2
8
2
0
9
0
0
R
10
6
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Oklahoma St. Cowboys | 26 | 18 | 8 | 0.692 |
6 | ![]() ![]() Cincinnati Bearcats | 27 | 14 | 13 | 0.519 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8



