Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() South Alabama | 30 | 14 | 16 | 0.467 |
10 | ![]() ![]() Texas State | 30 | 13 | 17 | 0.433 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() South Alabama | 30 | 14 | 16 | 0.467 |
10 | ![]() ![]() Texas State | 30 | 13 | 17 | 0.433 |