Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Utah Utes | 30 | 16 | 14 | 0.533 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Utah Valley W. | 31 | 19 | 12 | 0.613 |
Lần gặp gần nhất
1-5của10
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Utah Utes | 30 | 16 | 14 | 0.533 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Utah Valley W. | 31 | 19 | 12 | 0.613 |