Tổng quan
Kết thúc


New Mexico State Aggies


Arizona Wildcats
1
0
0
2
0
0
3
0
5
4
0
0
5
0
1
6
2
0
7
0
6
8
0
0
9
0
0
R
2
12
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() New Mexico State Aggies | 24 | 10 | 14 | 0.417 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Arizona Wildcats | 32 | 22 | 10 | 0.688 |



