Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() San Diego | 24 | 20 | 4 | 0.833 |
4 | ![]() ![]() Gonzaga Bulldogs | 24 | 14 | 10 | 0.583 |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() San Diego | 24 | 20 | 4 | 0.833 |
4 | ![]() ![]() Gonzaga Bulldogs | 24 | 14 | 10 | 0.583 |