Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() San Diego | 24 | 20 | 4 | 0.833 |
9 | ![]() ![]() San Francisco | 24 | 4 | 20 | 0.167 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() San Diego | 24 | 20 | 4 | 0.833 |
9 | ![]() ![]() San Francisco | 24 | 4 | 20 | 0.167 |