Tổng quan
Kết thúc


Holy Cross Crusaders


Stonehill Skyhawks
1
5
1
2
3
0
3
0
0
4
0
2
5
0
2
6
0
4
7
2
0
8
0
0
9
0
0
R
10
9
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Stonehill Skyhawks | 30 | 13 | 17 | 0.433 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Holy Cross Crusaders | 25 | 14 | 11 | 0.56 |



