Tổng quan
Kết thúc


NW Wildcats


Milwaukee Panthers
1
0
0
2
1
2
3
1
0
4
1
1
5
0
0
6
4
0
7
0
0
8
2
0
9
0
0
R
9
3
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() NW Wildcats | 24 | 4 | 20 | 0.167 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Milwaukee Panthers | 30 | 13 | 17 | 0.433 |



