Tổng quan
Kết thúc


Vanderbilt


Eastern Kentucky Colonels
1
3
0
2
0
0
3
1
0
4
0
0
5
0
0
6
0
2
7
0
1
8
1
0
9
0
0
R
5
3
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Eastern Kentucky Colonels | 30 | 14 | 16 | 0.467 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Vanderbilt | 30 | 13 | 17 | 0.433 |



