Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Ucf Knights | 29 | 14 | 15 | 0.483 |
9 | ![]() ![]() Kansas Jayhawks | 27 | 13 | 14 | 0.481 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Ucf Knights | 29 | 14 | 15 | 0.483 |
9 | ![]() ![]() Kansas Jayhawks | 27 | 13 | 14 | 0.481 |