Tổng quan
Kết thúc


Iowa Hawkeyes


St. Thomas (MN) Tommies
1
0
5
2
0
0
3
6
0
4
1
3
5
0
0
6
6
0
7
2
0
8
2
2
9
0
1
R
17
11
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Iowa Hawkeyes | 24 | 14 | 10 | 0.583 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() St. Thomas (MN) Tommies | 26 | 16 | 10 | 0.615 |



