Tổng quan
Kết thúc


Iowa Hawkeyes


Milwaukee Panthers
1
4
1
2
1
1
3
2
0
4
0
1
5
0
0
6
0
0
7
2
1
8
3
2
9
0
0
R
12
6
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Iowa Hawkeyes | 24 | 14 | 10 | 0.583 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Milwaukee Panthers | 30 | 13 | 17 | 0.433 |



