Tổng quan
Kết thúc


Nebraska Cornhuskers


Iowa Hawkeyes
1
0
0
2
0
0
3
1
1
4
3
0
5
4
0
6
1
1
7
3
0
8
0
0
9
0
0
R
12
2
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Nebraska Cornhuskers | 24 | 16 | 8 | 0.667 |
4 | ![]() ![]() Iowa Hawkeyes | 24 | 14 | 10 | 0.583 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9



