Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Uic Flames | 27 | 16 | 11 | 0.593 |
9 | ![]() ![]() Bradley Braves | 27 | 6 | 21 | 0.222 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Uic Flames | 27 | 16 | 11 | 0.593 |
9 | ![]() ![]() Bradley Braves | 27 | 6 | 21 | 0.222 |