Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Louisville | 30 | 16 | 14 | 0.533 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Vanderbilt | 30 | 13 | 17 | 0.433 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Louisville | 30 | 16 | 14 | 0.533 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Vanderbilt | 30 | 13 | 17 | 0.433 |