Tổng quan
Kết thúc


Nebraska Cornhuskers


Hoosiers
1
0
1
2
0
0
3
0
0
4
0
1
5
1
0
6
0
0
7
2
0
8
2
1
9
0
7
R
5
10
title
H
-
-
E
-
-
Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Nebraska Cornhuskers | 24 | 16 | 8 | 0.667 |
3 | ![]() ![]() Hoosiers | 24 | 15 | 9 | 0.625 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8



