Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NC State | 29 | 18 | 11 | 0.621 |
5 | ![]() ![]() Florida State S. | 29 | 17 | 12 | 0.586 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NC State | 29 | 18 | 11 | 0.621 |
5 | ![]() ![]() Florida State S. | 29 | 17 | 12 | 0.586 |