Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Clemson | 30 | 20 | 10 | 0.667 |
14 | ![]() ![]() Boston College E. | 30 | 8 | 22 | 0.267 |
Lần gặp gần nhất
1-5của7
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Clemson | 30 | 20 | 10 | 0.667 |
14 | ![]() ![]() Boston College E. | 30 | 8 | 22 | 0.267 |