Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Kansas Jayhawks | 27 | 13 | 14 | 0.481 |
13 | ![]() ![]() Cougars | 30 | 7 | 23 | 0.233 |
Lần gặp gần nhất
1-5của6
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Kansas Jayhawks | 27 | 13 | 14 | 0.481 |
13 | ![]() ![]() Cougars | 30 | 7 | 23 | 0.233 |