Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Unlv Rebels | 30 | 12 | 18 | 0.4 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Arizona State | 31 | 17 | 14 | 0.548 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Unlv Rebels | 30 | 12 | 18 | 0.4 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Arizona State | 31 | 17 | 14 | 0.548 |