Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sampaio Basquete | 20 | 19 | 1 | 1513-1117 | 396 | 39 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() Santo Andre/Apaba | 20 | 14 | 6 | 1445-1358 | 87 | 34 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của7
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sampaio Basquete | 20 | 19 | 1 | 1513-1117 | 396 | 39 | TTTTT |
4 | ![]() ![]() Santo Andre/Apaba | 20 | 14 | 6 | 1445-1358 | 87 | 34 | TTTTT |