Tổng quan
Kết thúc


Saint Louis


Illinois S. Redbirds
1
2
0
2
1
1
3
6
6
4
0
0
5
1
1
6
0
0
7
2
0
8
1
0
9
0
0
R
13
8
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Saint Louis | 24 | 16 | 8 | 0.667 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Illinois S. Redbirds | 27 | 16 | 11 | 0.593 |



