Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Feyenoord
Các trận đấu gần nhất- FC Groningen
Những trận kế tiếp - FC Groningen
Hà Lan Giải vô địch quốc gia Hà Lan|
Ngày thi đấu 32


FC Groningen
2 thg 5, 202612:45


Excelsior Rotterdam
Đối tương đối yếu
2
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| FEY | GRO | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 7.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 2.33 7 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.33 3W | 1.50 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| FEY | GRO | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.6 | 80% 1.4 |
| Tài 1.5 | 60% 1.6 | 60% 1.4 |
| Tài 2.5 | 40% 1.6 | 40% 1.4 |
| Tài 3.5 | 0% 1.6 | 20% 1.4 |
| Tài 4.5 | 0% 1.6 | 0% 1.4 |
| Tài 5.5 | 0% 1.6 | 0% 1.4 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.6 | 20% 1.4 |
| Xỉu 1.5 | 40% 1.6 | 40% 1.4 |
| Xỉu 2.5 | 60% 1.6 | 60% 1.4 |
| Xỉu 3.5 | 100% 1.6 | 80% 1.4 |
| Xỉu 4.5 | 100% 1.6 | 100% 1.4 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.6 | 100% 1.4 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Feyenoord
FC Groningen
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Paixao, Igor 14 | 5 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.40 |
| M | ![]() Lingr, Ondrej 32 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Nieuwkoop, Bart 2 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| H | ![]() Hancko, David 33 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.20 |
| M | ![]() Timber, Quinten 8 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.20 |
| H | ![]() Geertruida, Lutsharel 4 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.20 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Postema, Romano 29 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0.60 |
| M | ![]() Duarte, Laros 6 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.67 |
| H | ![]() Peersman, Marvin 43 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| M | ![]() Valente, Luciano 10 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.20 |





