Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK Krka | 27 | 22 | 5 | 2473-2075 | 398 | 49 | TTTBT |
8 | ![]() ![]() KK Rogaška | 27 | 11 | 16 | 2039-2114 | -75 | 37 | TBTBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của49
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() KK Krka | 27 | 22 | 5 | 2473-2075 | 398 | 49 | TTTBT |
8 | ![]() ![]() KK Rogaška | 27 | 11 | 16 | 2039-2114 | -75 | 37 | TBTBT |