Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() KK Rogaška | 27 | 11 | 16 | 2039-2114 | -75 | 37 | TBTBT |
9 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 27 | 9 | 18 | 1952-2084 | -132 | 36 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() KK Rogaška | 27 | 11 | 16 | 2039-2114 | -75 | 37 | TBTBT |
9 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 27 | 9 | 18 | 1952-2084 | -132 | 36 | BBBTB |