Bảng xếp hạng|Giải 1. A SKL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() KD Ilirija | 27 | 15 | 12 | 2181-2133 | 48 | 42 | BBBBT |
9 | ![]() ![]() KK Triglav Kranj | 27 | 9 | 18 | 1952-2084 | -132 | 36 | BBBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của11
- 202516 thg 12, 2025Giải 1. A SKL Ngày thi đấu 11

KD IlirijaH27785KK Triglav Kranj
06 thg 10, 2025Giải 1. A SKL Ngày thi đấu 2
KK Triglav KranjH26290KD Ilirija
19 thg 4, 2025Giải 1. A SKL Ngày thi đấu 25
KD IlirijaH28469KK Triglav Kranj
04 thg 1, 2025Giải 1. A SKL Ngày thi đấu 13
KD IlirijaH28579KK Triglav Kranj




