Ngày thi đấu 32
|
06
Tháng 5,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
4500
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:0
14
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 18
33
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia Hà Lan

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Eindhoven
342941111219091
2
Feyenoord
34266292266684
3
FC Twente Enschede
34216769363369
4
AZ Alkmaar
34198770393165
5
Ajax Amsterdam
341511874611356
6
NEC Nijmegen
341411968511753
7
FC Utrecht
341311104947250
8
Sparta Rotterdam
34147135148349
9
Go Ahead Eagles
341210124746146
10
Fortuna Sittard
34911143756-1938
11
SC Heerenveen
34107175370-1737
12
Zwolle
3499164567-2236
13
Almere
34713143359-2634
14
Heracles Almelo
3496194174-3333
15
RKC Waalwijk
3478193856-1829
16
Excelsior Rotterdam
34611175073-2329
17
FC Volendam
3447233488-5419
18
Vitesse Arnhem
3466223074-446

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Excelsior Rotterdam
NEC Nijmegen
Các trận đấu gần nhất
EXCNIJ
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
13.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
4.33
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
4.50
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

EXCNIJ
Tài 0.5
95‏%
1.71
100‏%
1.97
Tài 1.5
95‏%
1.71
94‏%
1.97
Tài 2.5
82‏%
1.71
71‏%
1.97
Tài 3.5
55‏%
1.71
46‏%
1.97
Tài 4.5
24‏%
1.71
20‏%
1.97
Tài 5.5
21‏%
1.71
11‏%
1.97
Xỉu 0.5
5‏%
1.71
0‏%
1.97
Xỉu 1.5
5‏%
1.71
6‏%
1.97
Xỉu 2.5
18‏%
1.71
29‏%
1.97
Xỉu 3.5
45‏%
1.71
54‏%
1.97
Xỉu 4.5
76‏%
1.71
80‏%
1.97
Xỉu 5.5
79‏%
1.71
89‏%
1.97

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Excelsior Rotterdam
NEC Nijmegen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Excelsior Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Parrott, Troy
9
29170330.59
Driouech, Couhaib
14
3080100.27
Lamprou, Lazaros
7
3270300.22
M
Duijvestijn, Lance
23
1760100.35
Agrafiotis, Nikolas
19
1850000.28
M
Baas, Julian
33
3740120.11

Các cầu thủ
-
NEC Nijmegen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Mattsson, Magnus
8
19110220.58
Ogawa, Koki
18
32110120.34
Rober
11
3060400.20
Hansen, Sontje
10
3360200.18
M
Chery, Tjaronn
9
1550200.33
M
Sano, Kodai
23
2550000.20

Sân vận động - Van Donge & De Roo Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
23
34.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
43
65.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 13)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ51
Tổng số bàn thắng66
Tổng Phạt Góc184