Ngày thi đấu 29
|
09
Tháng 4,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H11:1
6
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 24
53
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Portsmouth
462813578413797
2
Derby County
462881078374192
3
Bolton Wanderers
462512986513587
4
Peterborough United
462591289612884
5
Oxford United
4622111379562377
6
Barnsley
4621131282641876
7
Lincoln City
4620141265402574
8
Blackpool
4621101565481773
9
Stevenage FC
4619141357461171
10
Wycombe Wanderers
461714156055565
11
Leyton Orient London
461811175355-265
12
Wigan
462010166356762
13
Exeter City
461710194661-1561
14
Northampton Town
46179205766-960
15
Bristol Rovers
46169215268-1657
16
Charlton Athletic
461120156465-153
17
Reading
461611196870-253
18
Cambridge United
461212223961-2248
19
Shrewsbury Town
46139243567-3248
20
Burton Albion
461210243967-2846
21
Cheltenham Town
46128264165-2444
22
Fleetwood Town
461013234972-2343
23
Port Vale
461011254174-3341
24
Carlisle United
4679304181-4030

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Stevenage FC
Barnsley
Các trận đấu gần nhất
STEBAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

STEBAR
Tài 0.5
87‏%
1.24
98‏%
1.79
Tài 1.5
61‏%
1.24
90‏%
1.79
Tài 2.5
48‏%
1.24
67‏%
1.79
Tài 3.5
22‏%
1.24
42‏%
1.79
Tài 4.5
7‏%
1.24
19‏%
1.79
Tài 5.5
0‏%
1.24
6‏%
1.79
Xỉu 0.5
13‏%
1.24
2‏%
1.79
Xỉu 1.5
39‏%
1.24
10‏%
1.79
Xỉu 2.5
52‏%
1.24
33‏%
1.79
Xỉu 3.5
78‏%
1.24
58‏%
1.79
Xỉu 4.5
93‏%
1.24
81‏%
1.79
Xỉu 5.5
100‏%
1.24
94‏%
1.79

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Stevenage FC
Barnsley
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Stevenage FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Reid, Jamie
19
42180620.43
Hemmings, Kane
29
3450210.15
M
Roberts, Jordan
11
4650100.11
M
List, Elliot
17
2840300.14
H
Piergianni, Carl
5
4340200.09
M
Freeman, Nick
7
4230300.07

Các cầu thủ
-
Barnsley

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cole, Devante
44
48180200.38
McAtee, John
45
42120200.29
M
Phillips, Adam
8
44120310.27
M
Kane, Herbie
8
4390540.21
Cosgrove, Sam
9
3460200.18
M
Styles, Callum
20
2030100.15