Các trận đấu gần nhất- Man City
Các trận đấu gần nhất- West Ham
Những trận kế tiếp - West Ham
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| MCT | WHU | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 12.00 | 2.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 4.00 12 / 3 | 0.67 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 3.67 3W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| MCT | WHU | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 83% 3.33 | 100% 1.5 |
| Tài 1.5 | 83% 3.33 | 100% 1.5 |
| Tài 2.5 | 83% 3.33 | 83% 1.5 |
| Tài 3.5 | 67% 3.33 | 33% 1.5 |
| Tài 4.5 | 33% 3.33 | 33% 1.5 |
| Tài 5.5 | 17% 3.33 | 17% 1.5 |
| Xỉu 0.5 | 17% 3.33 | 0% 1.5 |
| Xỉu 1.5 | 17% 3.33 | 0% 1.5 |
| Xỉu 2.5 | 17% 3.33 | 17% 1.5 |
| Xỉu 3.5 | 33% 3.33 | 67% 1.5 |
| Xỉu 4.5 | 67% 3.33 | 67% 1.5 |
| Xỉu 5.5 | 83% 3.33 | 83% 1.5 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Dzeko, Edin 10 | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 1.50 |
| TĐ | ![]() Negredo, Alvaro 9 | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 1.50 |
| M | ![]() Toure, Yaya 42 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1.50 |
| TĐ | ![]() Jovetic, Stevan 35 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Navas, Jesus 15 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Aguero, Sergio 10 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Jarvis, Matthew 7 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2.00 |
| M | ![]() Morrison, Ravel 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Vaz Te, Ricardo 12 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | - |
| TĐ | ![]() Maiga, Modibo 40 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| M | ![]() Collison, Jack 34 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.50 |
| M | ![]() Taylor, Matthew Simon 14 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.33 |











