Bảng xếp hạng|Premijer Liga
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Kk Cedevita Zagreb Junior | 33 | 21 | 12 | 2870-2660 | 210 | 54 | TBTBT |
6 | ![]() ![]() KK Zabok | 33 | 17 | 16 | 2724-2711 | 13 | 50 | TTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Kk Cedevita Zagreb Junior | 33 | 21 | 12 | 2870-2660 | 210 | 54 | TBTBT |
6 | ![]() ![]() KK Zabok | 33 | 17 | 16 | 2724-2711 | 13 | 50 | TTTTB |