Bán kết
|
08
Tháng 5,2024
|
Sân vận động
|
Sức chứa
78297
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
1
H22:1
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
33
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Bảng Xếp Hạng

UEFA Champions League, bảng A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
B.Munich
6510126616
2
Copenhagen
62228808
3
Galatasaray
61231013-35
4
Man Utd
61141215-34
UEFA Champions League, bảng B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
64111641213
2
Eindhoven
6231810-29
3
Lens
6222611-58
4
Sevilla
6024712-52
UEFA Champions League, bảng C
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
6600167918
2
Napoli
6312109110
3
Braga
6114612-64
4
Union Berlin
6024610-42
UEFA Champions League, bảng D
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Sociedad
633072512
2
Inter
633085312
3
Benfica
6114711-44
4
Salzburg
611448-44
UEFA Champions League, bảng E
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Atlético
64201761114
2
Lazio
631277010
3
Feyenoord
6204910-16
4
Celtic
6114515-104
UEFA Champions League, bảng F
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Dortmund
632174311
2
PSG
62229818
3
Milan
622258-38
4
Newcastle
612367-15
UEFA Champions League, bảng G
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
66001871118
2
Leipzig
64021310312
3
Young Boys
6114713-64
4
Crvena Zvezda
6015715-81
UEFA Champions League, bảng H
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Barcelona
6402126612
2
Porto
6402158712
3
Shakhtar
63031012-29
4
Antpenwer
6105617-113

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
RealFCB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
6.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

RealFCB
Tài 0.5
100‏%
2.15
92‏%
1.75
Tài 1.5
85‏%
2.15
67‏%
1.75
Tài 2.5
62‏%
2.15
67‏%
1.75
Tài 3.5
38‏%
2.15
33‏%
1.75
Tài 4.5
31‏%
2.15
8‏%
1.75
Tài 5.5
15‏%
2.15
8‏%
1.75
Xỉu 0.5
0‏%
2.15
8‏%
1.75
Xỉu 1.5
15‏%
2.15
33‏%
1.75
Xỉu 2.5
38‏%
2.15
33‏%
1.75
Xỉu 3.5
62‏%
2.15
67‏%
1.75
Xỉu 4.5
69‏%
2.15
92‏%
1.75
Xỉu 5.5
85‏%
2.15
92‏%
1.75

Bàn Thắng theo Hiệp

0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real
B.Munich
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Real

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Junior, Vinicius
7
1060210.60
Joselu
14
1150200.45
Rodrygo
11
1350100.38
M
Bellingham, Jude
5
1140100.36
Diaz, Brahim
21
920100.22
M
Ceballos, Dani
19
310100.33

Các cầu thủ
-
B.Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kane, Harry
9
1280130.67
Gnabry, Serge
7
720000.29
Coman, Kingsley
11
720100.29
Tel, Mathys
39
820100.25
M
Musiala, Jamal
10
1120100.18
M
Sane, Leroy
10
1220000.17

Sân vận động - Santiago Bernabeu

Bàn Thắng Hiệp Một
7
33.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
14
66.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận72.777
Tổng Số Thẻ16
Tổng số bàn thắng21
Tổng Phạt Góc64