Bảng Xếp Hạng
UEFA Champions League, bảng A
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | B.Munich | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 6 | 6 | 16 | TTTHT |
2 | Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | BBTHT |
3 | Galatasaray | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 13 | -3 | 5 | TBBHB |
4 | Man Utd | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 | 4 | BTBHB |
UEFA Champions League, bảng B
UEFA Champions League, bảng C
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Real | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 7 | 9 | 18 | TTTTT |
2 | Napoli | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 10 | BTHBT |
3 | Braga | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 4 | TBBHB |
4 | Union Berlin | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 2 | BBHHB |
UEFA Champions League, bảng D
UEFA Champions League, bảng E
UEFA Champions League, bảng F
UEFA Champions League, bảng G
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Man City | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 7 | 11 | 18 | TTTTT |
2 | Leipzig | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 10 | 3 | 12 | BTTBT |
3 | Young Boys | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | HBBTB |
4 | Crvena Zvezda | 6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 15 | -8 | 1 | HBBBB |
Các trận đấu gần nhất- Real
Các trận đấu gần nhất- B.Munich
Những trận kế tiếp - B.Munich
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| Real | FCB | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.50 2W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| Real | FCB | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2.15 | 92% 1.75 |
| Tài 1.5 | 85% 2.15 | 67% 1.75 |
| Tài 2.5 | 62% 2.15 | 67% 1.75 |
| Tài 3.5 | 38% 2.15 | 33% 1.75 |
| Tài 4.5 | 31% 2.15 | 8% 1.75 |
| Tài 5.5 | 15% 2.15 | 8% 1.75 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2.15 | 8% 1.75 |
| Xỉu 1.5 | 15% 2.15 | 33% 1.75 |
| Xỉu 2.5 | 38% 2.15 | 33% 1.75 |
| Xỉu 3.5 | 62% 2.15 | 67% 1.75 |
| Xỉu 4.5 | 69% 2.15 | 92% 1.75 |
| Xỉu 5.5 | 85% 2.15 | 92% 1.75 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real
B.Munich
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Junior, Vinicius 7 | 10 | 6 | 0 | 2 | 1 | 0.60 |
| TĐ | ![]() Joselu 14 | 11 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.45 |
| TĐ | ![]() Rodrygo 11 | 13 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.38 |
| M | ![]() Bellingham, Jude 5 | 11 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.36 |
| TĐ | ![]() Diaz, Brahim 21 | 9 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.22 |
| M | ![]() Ceballos, Dani 19 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Kane, Harry 9 | 12 | 8 | 0 | 1 | 3 | 0.67 |
| TĐ | ![]() Gnabry, Serge 7 | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.29 |
| TĐ | ![]() Coman, Kingsley 11 | 7 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.29 |
| TĐ | ![]() Tel, Mathys 39 | 8 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| M | ![]() Musiala, Jamal 10 | 11 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.18 |
| M | ![]() Sane, Leroy 10 | 12 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.17 |
Sân vận động - Santiago Bernabeu
Bàn Thắng Hiệp Một
7
33.3%
Bàn Thắng Hiệp Hai
14
66.7%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | Nhiều cầu thủ hòa |
| Khán giả trên trận | 72.777 |
| Tổng Số Thẻ | 16 |
| Tổng số bàn thắng | 21 |
| Tổng Phạt Góc | 64 |







