Ngày thi đấu 31
|
24
Tháng 4,2024
|
Sân vận động
Saarbrucken
|
Sức chứa
35303
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:1
15
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 20
53
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải 3. Liga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Ulm
38238765382777
2
Munster
381910968491967
3
Jahn Regensburg
38171295142963
4
Dynamo Dresden
381951458401862
5
1. FC Saarbrücken
381515860431760
6
Erzgebirge
381612105147460
7
Rot-Weiss Essen
38178136053759
8
SV Sandhausen
381511125857156
9
Unterhaching
38167155049155
10
Ingolstadt
3814121265511454
11
Borussia Dortmund II
381412125853554
12
SC Verl
381411135956353
13
FC Viktoria Köln
381310155965-649
14
Arminia Bielefeld
381113144847146
15
Munich
38137184042-246
16
SV Waldhof Mannheim 07
381110175160-943
17
Hallescher FC
38117205068-1840
18
Duisburg
38810204165-2434
19
VfB Lubeck
38614183777-4032
20
SC Freiburg II
3886243764-2730

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

1. FC Saarbrücken
Rot-Weiss Essen
Các trận đấu gần nhất
FCSRWE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCSRWE
Tài 0.5
87‏%
1.58
95‏%
1.58
Tài 1.5
79‏%
1.58
87‏%
1.58
Tài 2.5
42‏%
1.58
61‏%
1.58
Tài 3.5
29‏%
1.58
34‏%
1.58
Tài 4.5
16‏%
1.58
13‏%
1.58
Tài 5.5
8‏%
1.58
5‏%
1.58
Xỉu 0.5
13‏%
1.58
5‏%
1.58
Xỉu 1.5
21‏%
1.58
13‏%
1.58
Xỉu 2.5
58‏%
1.58
39‏%
1.58
Xỉu 3.5
71‏%
1.58
66‏%
1.58
Xỉu 4.5
84‏%
1.58
87‏%
1.58
Xỉu 5.5
92‏%
1.58
95‏%
1.58

Bàn Thắng theo Hiệp

0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
1. FC Saarbrücken
Rot-Weiss Essen
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
1. FC Saarbrücken

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Brunker, Kai
9
37120400.32
Stehle, Simon
22
3170200.23
M
Rabihic, Kasim
10
3470240.21
M
Kerber, Luca
33
3470300.21
M
Naifi, Mohamed Amine
25
2750200.19
M
Civeja, Tim
23
3140200.13

Các cầu thủ
-
Rot-Weiss Essen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Vonic, Leonardo
20
3490310.26
Harenbrock, Cedric
8
3780200.22
M
Obuz, Marvin
11
3470200.21
Doumbouya, Moussa
29
3060130.20
Young, Isaiah Ahmad
30
3750200.14
M
Eisfeld, Thomas
10
2340200.17

Sân vận động - Ludwigspark-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
19
38.8‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
61.2‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận1.105
Tổng Số Thẻ92
Tổng số bàn thắng49
Tổng Phạt Góc233