Bảng xếp hạng|Giải 3. Liga
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ulm | 38 | 23 | 8 | 7 | 65 | 38 | 27 | 77 | TTTTT |
2 | Munster | 38 | 19 | 10 | 9 | 68 | 49 | 19 | 67 | TTTBT |
3 | Jahn Regensburg | 38 | 17 | 12 | 9 | 51 | 42 | 9 | 63 | BHBHB |
4 | Dynamo Dresden | 38 | 19 | 5 | 14 | 58 | 40 | 18 | 62 | BHBTT |
5 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 15 | 15 | 8 | 60 | 43 | 17 | 60 | HBBTT |
6 | Erzgebirge | 38 | 16 | 12 | 10 | 51 | 47 | 4 | 60 | THTHT |
7 | Rot-Weiss Essen | 38 | 17 | 8 | 13 | 60 | 53 | 7 | 59 | HTBBH |
8 | SV Sandhausen | 38 | 15 | 11 | 12 | 58 | 57 | 1 | 56 | BBTBH |
9 | Unterhaching | 38 | 16 | 7 | 15 | 50 | 49 | 1 | 55 | BTTBB |
10 | Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 65 | 51 | 14 | 54 | TBHTH |
11 | Borussia Dortmund II | 38 | 14 | 12 | 12 | 58 | 53 | 5 | 54 | THTBH |
12 | SC Verl | 38 | 14 | 11 | 13 | 59 | 56 | 3 | 53 | BHTTB |
13 | FC Viktoria Köln | 38 | 13 | 10 | 15 | 59 | 65 | -6 | 49 | TBBHB |
14 | Arminia Bielefeld | 38 | 11 | 13 | 14 | 48 | 47 | 1 | 46 | THBHT |
15 | Munich | 38 | 13 | 7 | 18 | 40 | 42 | -2 | 46 | HBBTB |
16 | SV Waldhof Mannheim 07 | 38 | 11 | 10 | 17 | 51 | 60 | -9 | 43 | BHHTB |
17 | Hallescher FC | 38 | 11 | 7 | 20 | 50 | 68 | -18 | 40 | TTBHH |
18 | Duisburg | 38 | 8 | 10 | 20 | 41 | 65 | -24 | 34 | BTBHB |
19 | VfB Lubeck | 38 | 6 | 14 | 18 | 37 | 77 | -40 | 32 | BHTBH |
20 | SC Freiburg II | 38 | 8 | 6 | 24 | 37 | 64 | -27 | 30 | BBTBT |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
1. FC Saarbrücken
Rot-Weiss Essen
Các trận đấu gần nhất- 1. FC Saarbrücken
Các trận đấu gần nhất- Rot-Weiss Essen
Những trận kế tiếp - 1. FC Saarbrücken
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Rot-Weiss Essen
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| FCS | RWE | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 4.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.33 4 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 2W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| FCS | RWE | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 87% 1.58 | 95% 1.58 |
| Tài 1.5 | 79% 1.58 | 87% 1.58 |
| Tài 2.5 | 42% 1.58 | 61% 1.58 |
| Tài 3.5 | 29% 1.58 | 34% 1.58 |
| Tài 4.5 | 16% 1.58 | 13% 1.58 |
| Tài 5.5 | 8% 1.58 | 5% 1.58 |
| Xỉu 0.5 | 13% 1.58 | 5% 1.58 |
| Xỉu 1.5 | 21% 1.58 | 13% 1.58 |
| Xỉu 2.5 | 58% 1.58 | 39% 1.58 |
| Xỉu 3.5 | 71% 1.58 | 66% 1.58 |
| Xỉu 4.5 | 84% 1.58 | 87% 1.58 |
| Xỉu 5.5 | 92% 1.58 | 95% 1.58 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.7
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
1. FC Saarbrücken
Rot-Weiss Essen
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Brunker, Kai 9 | 37 | 12 | 0 | 4 | 0 | 0.32 |
| TĐ | ![]() Stehle, Simon 22 | 31 | 7 | 0 | 2 | 0 | 0.23 |
| M | ![]() Rabihic, Kasim 10 | 34 | 7 | 0 | 2 | 4 | 0.21 |
| M | ![]() Kerber, Luca 33 | 34 | 7 | 0 | 3 | 0 | 0.21 |
| M | ![]() Naifi, Mohamed Amine 25 | 27 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.19 |
| M | ![]() Civeja, Tim 23 | 31 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.13 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Vonic, Leonardo 20 | 34 | 9 | 0 | 3 | 1 | 0.26 |
| TĐ | ![]() Harenbrock, Cedric 8 | 37 | 8 | 0 | 2 | 0 | 0.22 |
| M | ![]() Obuz, Marvin 11 | 34 | 7 | 0 | 2 | 0 | 0.21 |
| TĐ | ![]() Doumbouya, Moussa 29 | 30 | 6 | 0 | 1 | 3 | 0.20 |
| TĐ | ![]() Young, Isaiah Ahmad 30 | 37 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.14 |
| M | ![]() Eisfeld, Thomas 10 | 23 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.17 |
Sân vận động - Ludwigspark-Stadion
Bàn Thắng Hiệp Một
19
38.8%
Bàn Thắng Hiệp Hai
30
61.2%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 7) |
| Khán giả trên trận | 1.105 |
| Tổng Số Thẻ | 92 |
| Tổng số bàn thắng | 49 |
| Tổng Phạt Góc | 233 |








