Ngày thi đấu 36
|
06
Tháng 5,2024
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
25194
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H12:0
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 20
67
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
38287396346291
2
Arsenal
38285591296289
3
Liverpool
382410486414582
4
Aston Villa
382081076611568
5
Tottenham
382061274611366
6
Chelsea
381891177631463
7
Newcastle
381861485622360
8
Man Utd
38186145758-160
9
West Ham
381410146074-1452
10
Crystal Palace
381310155758-149
11
Brighton
381212145562-748
12
Bournemouth
38139165467-1348
13
Fulham
38138175561-647
14
Wolverhampton
38137185065-1546
15
Everton
38139164051-1140
16
Brentford
38109195665-939
17
Nottingham
3899204967-1832
18
Luton
3868245285-3326
19
Burnley
3859244178-3724
20
Sheffield
38372835104-6916

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Crystal Palace
Man Utd
Các trận đấu gần nhất
CRYMUN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
12.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
4.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.67
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

CRYMUN
Tài 0.5
95‏%
1.5
97‏%
1.5
Tài 1.5
82‏%
1.5
79‏%
1.5
Tài 2.5
55‏%
1.5
63‏%
1.5
Tài 3.5
42‏%
1.5
34‏%
1.5
Tài 4.5
21‏%
1.5
16‏%
1.5
Tài 5.5
5‏%
1.5
8‏%
1.5
Xỉu 0.5
5‏%
1.5
3‏%
1.5
Xỉu 1.5
18‏%
1.5
21‏%
1.5
Xỉu 2.5
45‏%
1.5
37‏%
1.5
Xỉu 3.5
58‏%
1.5
66‏%
1.5
Xỉu 4.5
79‏%
1.5
84‏%
1.5
Xỉu 5.5
95‏%
1.5
92‏%
1.5

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Crystal Palace
Man Utd
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Crystal Palace

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mateta, Jean Philippe
14
35160220.46
Eze, Eberechi
10
27110310.41
Olise, Michael
7
19100410.53
Edouard, Odsonne
22
3070300.23
Ayew, Jordan
9
3540100.11
M
Schlupp, Jeffrey
15
2920100.07

Các cầu thủ
-
Man Utd

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hojlund, Rasmus
9
30100300.33
M
Fernandes, Bruno
8
35100440.29
M
McTominay, Scott
39
3270300.22
Rashford, Marcus
10
3370120.21
Garnacho, Alejandro
17
3670100.19
M
Mainoo, Kobbie
37
2430100.13

Sân vận động - Selhurst Park

Bàn Thắng Hiệp Một
24
38.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
39
61.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 12)
Khán giả trên trận22.288
Tổng Số Thẻ83
Tổng số bàn thắng63
Tổng Phạt Góc179