Tổng quan
Kết thúc


Penn State Nittany Lions


Fairleigh Dickinson Knights
1
4
0
2
2
0
3
0
1
4
1
0
5
1
1
6
2
0
7
1
0
8
1
0
9
0
0
R
12
2
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Penn State Nittany Lions | 24 | 12 | 12 | 0.5 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Fairleigh Dickinson Knights | 32 | 18 | 14 | 0.563 |



