Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 36 | 22 | 14 | 2724-2533 | 191 | 58 | TTTBT |
9 | ![]() ![]() SC Corinthians Paulista | 36 | 19 | 17 | 2941-2879 | 62 | 55 | BTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của17
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 36 | 22 | 14 | 2724-2533 | 191 | 58 | TTTBT |
9 | ![]() ![]() SC Corinthians Paulista | 36 | 19 | 17 | 2941-2879 | 62 | 55 | BTBTB |